| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| render financial assistance, give help | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cung cấp một cách tốn kém các thức ăn, vật dùng, do bị bắt buộc | dân làng cung đốn rượu thịt cho bọn ác ôn |
Lookup completed in 198,004 µs.