bietviet

cung bậc

Vietnamese → English (VNEDICT)
tone
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bậc âm trong gam [nói khái quát] những cung bậc trầm bổng của đàn bầu
N những biểu hiện khác nhau của trạng thái cảm xúc những cung bậc của tình yêu ~ cảm nhận từ nhiều cung bậc khác nhau của cuộc sống
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 26 occurrences · 1.55 per million #14,397 · Advanced

Lookup completed in 156,006 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary