| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tone | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bậc âm trong gam [nói khái quát] | những cung bậc trầm bổng của đàn bầu |
| N | những biểu hiện khác nhau của trạng thái cảm xúc | những cung bậc của tình yêu ~ cảm nhận từ nhiều cung bậc khác nhau của cuộc sống |
Lookup completed in 156,006 µs.