| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gardenia | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây nhỏ, lá có mặt trên màu sẫm và bóng, hoa trắng, thơm, quả chín có thịt màu vàng da cam, dùng để nhuộm hay làm thuốc | quả dành dành |
Lookup completed in 202,535 µs.