| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| genitals, penis | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | penis | bìu dái | pernis-shaped |
| noun | penis | hòn dái | testicle |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | như bìu dái | |
| N | củ con mọc cạnh củ cái của một số cây, có hình giống bìu dái | dái khoai sọ |
| N | [gia súc đực] đã lớn, nhưng chưa thiến | bò dái ~ chạy như chó dái (tng) |
| Compound words containing 'dái' (9) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| dái tai | 7 | earlobe |
| bìu dái | 1 | penis-shaped |
| cà dái dê | 1 | aubergine |
| hòn dái | 1 | testicle |
| bò dái | 0 | |
| dái chân | 0 | calf of leg |
| dái mít | 0 | cụm hoa đực của cây mít, xếp sít vào nhau thành khối đặc |
| lợn dái | 0 | xem lợn cà |
| thiến dái | 0 | to cut off sb’s genitals |
Lookup completed in 223,220 µs.