| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| air, appearance, manner, attitude | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những nét đặc trưng của một người nhìn qua dáng đi, điệu bộ, cử chỉ [nói khái quát] | dáng điệu mệt mỏi ~ dáng điệu vồn vã, đon đả |
Lookup completed in 174,155 µs.