| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lust, lewdness | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sự ham muốn thú nhục dục quá mức hoặc không chính đáng | |
| A | có tính ham muốn thú nhục dục quá mức hoặc không chính đáng | lòng dâm dục |
Lookup completed in 175,991 µs.