| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| civil administration | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công việc hành chính nhằm thực hiện các chính sách, chế độ liên quan đến đời sống của người dân | cơ quan dân chính |
Lookup completed in 202,068 µs.