| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| player | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người biết thưởng thức, sành sỏi trong các thú tiêu khiển nói chung | một dân chơi có tiếng trong giới sưu tầm đồ cổ |
| N | người ăn chơi, chơi bời sành sỏi nói chung [hàm ý chê] | dân chơi thứ thiệt ~ nơi tụ tập của đám dân chơi |
Lookup completed in 177,123 µs.