bietviet

dân phòng

Vietnamese → English (VNEDICT)
civil defense
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tổ chức của nhân dân tham gia các công tác giữ gìn an ninh trật tự xã hội như phòng gian, phòng hoả, v.v., ngay tại địa phương mình cư trú tổ dân phòng ~ đội ngũ dân phòng của xã
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 8 occurrences · 0.48 per million #21,061 · Specialized

Lookup completed in 170,993 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary