| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| civil defense | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổ chức của nhân dân tham gia các công tác giữ gìn an ninh trật tự xã hội như phòng gian, phòng hoả, v.v., ngay tại địa phương mình cư trú | tổ dân phòng ~ đội ngũ dân phòng của xã |
Lookup completed in 170,993 µs.