| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ethnography, ethnology | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự phân bố, đặc trưng sinh hoạt vật chất và văn hoá của các dân tộc và về quan hệ văn hoá - lịch sử giữa các dân tộc | giáo trình dân tộc học |
Lookup completed in 175,515 µs.