| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| the people’s self-defense corps | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (cũ) The people's self-defence corps (của chính quyền Miền Nam | trước đây) | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lực lượng vũ trang không thoát li sản xuất, được tổ chức ra ở thôn xã của chính quyền Sài Gòn trước năm 1975 | |
Lookup completed in 195,905 µs.