| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| daughter in law | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | (Bot) mulberry. bride; daughter-in-law; son's wife | cô dâu chú rể | the bride and the bridegoom |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây trồng bằng cành, lá hình tim hay chia thành thuỳ, dùng để nuôi tằm, quả tụ thành khối | trồng dâu nuôi tằm |
| N | cây bụi thấp, cành có lông tơ, quả có nhiều núm mọng nước, thường dùng để chế rượu | rượu vang dâu ~ quả dâu |
| N | người phụ nữ đã lấy chồng, trong quan hệ với cha mẹ chồng, với gia đình và họ hàng nhà chồng | con dâu ~ chị dâu ~ "Thân em mười sáu tuổi đầu, Cha mẹ ép gả làm dâu nhà người." (Cdao) |
| Compound words containing 'dâu' (28) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cô dâu | 222 | bride |
| con dâu | 72 | daughter in law |
| dâu tây | 40 | strawberry |
| chị dâu | 39 | sister-in-law (wife of one’s elder brother) |
| nàng dâu | 15 | daughter-in-law |
| dâu tằm | 14 | xem dâu |
| em dâu | 14 | |
| đón dâu | 14 | to meet the bride and bring her home |
| phù dâu | 11 | act as a bridesmaid to, be a bridesmaid |
| làm dâu | 7 | Be a daughter-law |
| đưa dâu | 7 | escort the bride to the bridegroom’s house |
| cháu dâu | 3 | wife of one’s grandson-wife of one’s nephew |
| dâu da | 3 | tropical fruit similar to lichee |
| cuộc bể dâu | 1 | a play of ebb and flow |
| dâu bể | 1 | |
| dâu con | 1 | daughter in law and daughter |
| dâu gia | 1 | ally, related family |
| bèo dâu | 0 | azolla |
| bèo hoa dâu | 0 | water hyacinth |
| bể dâu | 0 | ups and downs of life |
| cơ tam dâu | 0 | tricep |
| da dâu | 0 | dark-complexioned |
| dâu cao su | 0 | elastic |
| dâu da xoan | 0 | clausena excavate burn |
| dâu rượu | 0 | xem dâu |
| dâu ta | 0 | mulberry |
| hơi dâu | 0 | what is the use of |
| như chị dâu em chồng | 0 | always on bad terms with somebody |
Lookup completed in 215,055 µs.