bietviet

dây chuyền

Vietnamese → English (VNEDICT)
transmission wire
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
danh từ. chain dây chuyền vàng | Gold chain. Line
danh từ. chain dây chuyền lắp ráp | an assembly line
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N dây gồm nhiều vòng nhỏ bằng kim loại móc nối vào nhau, thường dùng làm đồ trang sức mới đánh sợi dây chuyền
N hình thức tổ chức sản xuất gồm những bộ phận chuyên môn hoá thực hiện các khâu kế tiếp nhau theo một trình tự nhất định dây chuyền chế biến sữa ~ phản ứng dây chuyền (phản ứng từ cái nọ lan sang cái kia)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 210 occurrences · 12.55 per million #5,330 · Advanced

Lookup completed in 185,352 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary