| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hairspring, filament | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Hairspring | Filament (trong bóng điện) | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dây cót trong đồng hồ, nhỏ như sợi tóc | đồng hồ bị rối dây tóc |
| N | dây kim loại nhỏ như sợi tóc trong bóng điện, khi dòng điện chạy qua thì nóng đỏ lên và phát sáng | bóng đèn bị đứt dây tóc |
Lookup completed in 230,914 µs.