| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nerve (fiber) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp của những sợi thần kinh dẫn truyền thành một bó có một vỏ bao bọc, nối các trung tâm thần kinh với các cơ quan trong cơ thể | |
Lookup completed in 177,114 µs.