| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| chronicle, annals | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lịch sử ghi chép những chuyện lưu truyền trong dân gian, do cá nhân viết [thường có nhiều yếu tố hư cấu]; phân biệt với chính sử | truyện dã sử |
Lookup completed in 183,061 µs.