| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sandcrab, small crab | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | sandcrab | công dã tràng | labour lost |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cua biển rất nhỏ sống ở bãi biển, thường đào lỗ vê cát thành những viên tròn ở chỗ nước triều lên xuống | |
Lookup completed in 208,592 µs.