| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| step aside | |||
| Compound words containing 'dé' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| dé chân chèo | 0 | [tư thế] đứng như người chèo đò, để một chân chếch sang một bên về phía trước, chân kia lùi về phía sau |
| gạo dé | 0 | autumn rice |
Lookup completed in 210,922 µs.