| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to guide, lead | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giúp đỡ cho tiến lên được theo cùng một hướng với mình | thầy đã dắt dìu tôi từ ngày đầu tiên ~ anh dắt dìu tôi vào đảng |
Lookup completed in 168,098 µs.