| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| untrue, lie | |||
| Compound words containing 'dóc' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nói dóc | 2 | to boast, brag, lie |
| tán dóc | 1 | nói khoác lác và bịa đặt những chuyện linh tinh, cốt để cho vui |
| dóc tổ | 0 | bluffer, humbug |
Lookup completed in 278,677 µs.