| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| storm, thunderstorm | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | biến động mạnh của thời tiết biểu hiện bằng hiện tượng phóng điện giữa các đám mây lớn, thường có gió to, sấm sét, mưa rào, đôi khi có cầu vồng | trời nổi cơn dông ~ mưa dông |
| Compound words containing 'dông' (10) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mây dông | 9 | nimbus, thundercloud |
| dông tố | 3 | Storm |
| đòn dông | 3 | ridge-beam |
| dông bão | 2 | dông và bão [nói khái quát]; thường dùng để ví những gian nan, thử thách, hoặc sự việc xảy ra dữ dội, mãnh liệt |
| dông dài | 2 | prolix; lengthy |
| mưa dông | 1 | rain-storm |
| bão dông | 0 | như dông bão |
| bờ lu dông | 0 | lumber-jacket |
| có rất nhiều dông dụng | 0 | to have many uses |
| dông Dương | 0 | Indochina |
Lookup completed in 177,596 µs.