| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dông và bão [nói khái quát]; thường dùng để ví những gian nan, thử thách, hoặc sự việc xảy ra dữ dội, mãnh liệt | dông bão của cuộc đời ~ trong nhà đã xảy ra dông bão |
Lookup completed in 175,512 µs.