| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Storm | Cuộc đời đầy dông tố | a stormy life | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơn dông có gió to [nói khái quát]; thường dùng để ví cảnh gian nan, đầy thử thách, hoặc việc xảy ra dữ dội, mãnh liệt | trời nổi dông tố ~ cuộc đời đầy dông tố |
Lookup completed in 168,720 µs.