bietviet

dúi

Vietnamese → English (VNEDICT)
bamboo rat
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Bamboo rat xem giúi
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thú gặm nhấm, sống trong hang đất tự đào, ăn rễ cây và củ
V cầm gọn trong tay mà ấn xuống để nhét vào tôi dúi chiếc áo vào ba lô ~ mẹ dúi tiền vào tay tôi chiếc áo
V ấn và đẩy mạnh nó dúi tôi ngã xuống nền nhà
V làm cho cắm đầu xuống em bé dúi đầu vào lòng mẹ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 19 occurrences · 1.14 per million #16,198 · Specialized

Lookup completed in 168,709 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary