| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bamboo rat | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Bamboo rat | xem giúi | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thú gặm nhấm, sống trong hang đất tự đào, ăn rễ cây và củ | |
| V | cầm gọn trong tay mà ấn xuống để nhét vào | tôi dúi chiếc áo vào ba lô ~ mẹ dúi tiền vào tay tôi chiếc áo |
| V | ấn và đẩy mạnh | nó dúi tôi ngã xuống nền nhà |
| V | làm cho cắm đầu xuống | em bé dúi đầu vào lòng mẹ |
| Compound words containing 'dúi' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| dúi dụi | 0 | từ gợi tả trạng thái bị ngã chúi xuống liên tiếp |
| dấm dúi | 0 | secretly, by stealth, on the sly |
Lookup completed in 168,709 µs.