| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| male nature, positive | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [kết quả xét nghiệm] có mầm bệnh đối với một số bệnh nào đó, hoặc có phản ứng đối với một số thuốc đặc biệt nào đó; đối lập với âm tính | xét nghiệm HIV cho kết quả dương tính |
Lookup completed in 166,237 µs.