| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| penis | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ quan giao cấu đực, gồm niệu đạo, các tổ chức cương cứng và các lớp bọc ngoài, có chức năng thải nước tiểu ra ngoài và dẫn tinh trùng vào trong âm đạo | |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| dương vật | the penis | clearly borrowed | 陽物 joeng4 mat6 (Cantonese) | 陽物, yáng wù(Chinese) |
Lookup completed in 172,992 µs.