| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pharmacopoeia | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | văn bản chính thức của nhà nước quy định quy cách pha chế và tiêu chuẩn chất lượng của các loại thuốc phòng chữa bệnh. | |
Lookup completed in 179,247 µs.