| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| husband of one’s aunt, stepfather | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bố dượng [nói tắt; có thể dùng để xưng gọi] | |
| N | chồng của cô hay chồng của dì [có thể dùng để xưng gọi] | |
| Compound words containing 'dượng' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bố dượng | 6 | chồng sau của mẹ, trong quan hệ với con của người chồng trước [không dùng để xưng gọi] |
| dì dượng | 0 | aunt and uncle (mother’s younger sister and her husband) |
Lookup completed in 209,441 µs.