| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| echo | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần còn vang của âm thanh đang tắt dần | dư âm của tiếng chuông |
| N | cái còn vọng lại của sự kiện đã từng có tiếng vang | dư âm của chiến tranh |
Lookup completed in 183,542 µs.