bietviet

dư âm

Vietnamese → English (VNEDICT)
echo
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phần còn vang của âm thanh đang tắt dần dư âm của tiếng chuông
N cái còn vọng lại của sự kiện đã từng có tiếng vang dư âm của chiến tranh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 24 occurrences · 1.43 per million #14,863 · Advanced

Lookup completed in 183,542 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary