| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| aftertaste | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cảm giác về mùi vị còn lại trong miệng sau khi đã ăn hoặc uống | dư vị của bữa ăn |
| N | cảm giác còn lại sau khi đã thưởng thức cái gì hoặc đã trải qua việc gì | dư vị ngọt ngào của tình yêu |
Lookup completed in 177,484 µs.