| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| vegetable pickles | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | món ăn làm bằng một số củ hay quả sống như su hào, đu đủ, v.v., thái thành miếng mỏng, ngâm giấm có pha đường và muối | |
Lookup completed in 171,877 µs.