| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to offer, propose | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ướm hỏi xem có ưng thuận không [thường nói về việc mua bán] | tôi dạm bán nhà |
| V | ướm hỏi trước khi chính thức làm lễ hỏi vợ | tháng tám ông dạm cho con |
| Compound words containing 'dạm' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| dạm hỏi | 6 | propose marriage |
| dạm bán | 0 | to offer for sale |
| dạm ngõ | 0 | như chạm ngõ |
| dạm vợ | 0 | to offer marriage |
Lookup completed in 161,763 µs.