| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to educate, teach, instruct, bring up, rear, guide | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bảo cho biết điều hay lẽ phải, cho nên người [nói khái quát] | cha mẹ dạy bảo con cái điều hay, lẽ phải |
Lookup completed in 226,882 µs.