| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| falling accent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xem dấu chấm hỏi | dấu hỏi được đặt ở cuối câu hỏi |
| N | chỗ đáng nghi ngờ trong một vấn đề, một sự việc | việc này đã đặt ra nhiều dấu hỏi |
Lookup completed in 225,919 µs.