| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| comma | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dấu ‘,’ dùng đặt trước số lẻ trong số thập phân [thí dụ: 3,12] | |
| N | dấu câu ‘,’ thường dùng để ngắt các từ, cụm từ hoặc một số thành phần trong câu | |
Lookup completed in 226,121 µs.