| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to quote, cite; quotation, example | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | dẫn thí dụ hoặc tài liệu làm bằng chứng | tôi dẫn chứng cho mọi người biết |
| N | tài liệu, sự kiện được đưa ra làm bằng chứng | đưa hàng loạt dẫn chứng để minh hoạ |
Lookup completed in 183,818 µs.