| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| come in person, show up | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tự đưa mình đến [thường là chỗ khó khăn, nguy hiểm] | tự nó dẫn thân vào chỗ chết ~ dẫn thân vào con đường nghiện ngập |
Lookup completed in 186,368 µs.