| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| derivative | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất hoá học chế từ một chất hoá học khác | acid acetic là một dẫn xuất của rượu |
| A | được tạo ra, sinh ra từ một cái khác được coi là gốc | chất dẫn xuất |
Lookup completed in 174,194 µs.