| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | bob | con thuyền dập dềnh trên sóng nước | to boat was bobing on the waves |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chuyển động lên xuống một cách nhịp nhàng [thường nói về mặt nước hoặc vật nổi trên mặt nước] | chiếc thuyền dập dềnh trên sóng ~ cánh bèo dập dềnh trên mặt nước |
Lookup completed in 178,653 µs.