| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| missing history | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sách ghi chép những sự việc tản mạn mà chính sử không ghi chép lại [do bỏ sót hoặc vì lí do nào đó mà không nói đến] | |
Lookup completed in 174,285 µs.