| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to wake up, get up, rise (up) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to rise; to get up; to wake up | ngủ dậy | to wake up To bubble up; to tone up |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức | thằng bé chưa dậy |
| V | chuyển từ tư thế nằm sang tư thế ngồi, hay từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế đứng | lóp ngóp bò dậy ~ còn mệt nhưng cố gượng dậy ~ đứng dậy |
| V | chuyển từ trạng thái không có những biểu hiện rõ rệt của sự tồn tại sang trạng thái có những biểu hiện rõ rệt [nói về cái gì nổi lên, rực lên, bốc lên, v.v.] | biển Đông dậy sóng ~ mùi hành mỡ dậy lên thơm nức |
| Compound words containing 'dậy' (30) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nổi dậy | 1,507 | to rise up, rebel, revolt; revolution, insurrection |
| tỉnh dậy | 172 | to wake up, regain consciousness; conscious |
| thức dậy | 144 | to wake (someone), get up, rise |
| đứng dậy | 120 | to stand up |
| trỗi dậy | 85 | to rise up, flare up |
| dậy thì | 48 | to reach puberty |
| gượng dậy | 19 | to try to get up; to pick up |
| vùng dậy | 19 | to revolt, rise up |
| ngồi dậy | 12 | to sit up |
| ngủ dậy | 8 | to get up, awaken from sleep, wake up |
| vang dậy | 6 | to resound, reverberate, reecho |
| dậy mùi | 3 | smelling, stinking |
| dậy đất | 2 | resounding |
| tuổi dậy thì | 2 | puberty |
| dậy sớm | 1 | to get up, wake up early |
| đỡ dậy | 1 | help (somebody) stand up (sit up) |
| bùng dậy | 0 | to swell up, flare up |
| cuộc nổi dậy | 0 | rebellion, revolt |
| dậy lên | 0 | to come up, to arise |
| dậy men | 0 | to ferment |
| dậy muộn | 0 | to get up late |
| em ngủ dậy lúc mấy giờ | 0 | when did you get up, wake up? |
| hồi phục tỉnh dậy | 0 | to restore someone to consciousness, wake someone up |
| mới ốm dậy nước da nhợt nhạt | 0 | to look pale, recovering from and illness |
| ngỏm dậy | 0 | sit up quickly |
| nổi dậy chống áp bức | 0 | to rise up against oppression |
| thức dậy trễ giờ | 0 | to get up late |
| thức khuya dậy sớm | 0 | to sit up late and get up early |
| trổi dậy | 0 | to rise up |
| vang trời dậy đất | 0 | heaven alarming and earth moving |
Lookup completed in 226,298 µs.