| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| resounding | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [âm thanh] vang dội, mạnh mẽ, như làm rung chuyển cả mặt đất | tiếng quân reo dậy đất ~ "Một nhà hoảng hốt ngẩn ngơ, Tiếng oan dậy đất, án ngờ loà mây." (TKiều) |
Lookup completed in 176,374 µs.