| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| long way, long journey | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường đi dài và xa | thân gái dặm trường ~ "Vầng trăng ai xẻ làm đôi?, Nửa in gối chiếc, nửa soi dặm trường." (TKiều) |
Lookup completed in 207,775 µs.