| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| resistant, enduring | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có sức chịu đựng được lâu, có khả năng hoạt động với mức độ không giảm trong một thời gian dài | sức làm việc dẻo dai |
Lookup completed in 207,715 µs.