| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| dền | the temple | probably borrowed | 殿 din6 (Cantonese) | *tǝ̄nh (殿, diàn)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'dền' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| rau dền | 4 | amaranth |
| dền cơm | 0 | rau dền mềm, thân và lá màu lục nhạt |
| dền gai | 0 | rau dền mọc hoang, thân và cành có gai, thường dùng làm thức ăn cho lợn |
| dền tía | 0 | rau dền có thân, cành, lá và hoa đều màu đỏ tía |
Lookup completed in 155,397 µs.