| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cumbrously big | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | chậm chạp, không khẩn trương, để mất nhiều thì giờ vào những việc không cần thiết | làm ăn dềnh dàng ~ đã muộn lại còn dềnh dàng! |
| A | to lớn và gây cảm giác cồng kềnh | thân hình cao lớn dềnh dàng |
Lookup completed in 201,472 µs.