| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| different, difference | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | khác hẳn hoặc trái ngược khi so sánh với nhau hoặc so với những cái cùng loại | những nét tương đồng và dị biệt giữa hai nền văn hoá |
Lookup completed in 160,592 µs.