| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| malformation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hiện tượng biến đổi bất thường về hình thái hay chức năng của bộ phận nào đó trong cơ thể, khi sinh ra đã có [một chứng bệnh kì quái] | dị tật bẩm sinh |
Lookup completed in 176,471 µs.