| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| plague, bubonic plague | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bệnh dịch nguy hiểm do một loại vi khuẩn từ bọ chét của chuột đã mắc bệnh truyền sang người, gây sốt, nổi hạch hoặc viêm phổi | |
Lookup completed in 174,807 µs.