bietviet

dịu

Vietnamese → English (VNEDICT)
soft, gentle
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj solf; sweet ánh sáng dịu | solf light
adj Less acute; less tense làm dịu tình hình | to make the situation less tense
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần ánh sáng dịu ~ hương hoa bưởi rất dịu
A không còn gay gắt nữa, mà đã làm cho có một cảm giác dễ chịu dịu giọng ~ những lời an ủi làm dịu bớt nỗi đau
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 80 occurrences · 4.78 per million #8,801 · Advanced

Lookup completed in 186,597 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary